Xe khách

Tổng quan

IMG 4971
IMG 4975
IMG 4983
IMG 4985
IMG 4987

Ngoại thất

Xe 40 / 47 ghế ngồi

Mặt trước xe hiện đại Thân xe Đuôi xe với đèn sau phong cách
Hầm hàng hông thông nhau rộng rãi Mặt trước xe hiện đại Động cơ Doosan máy sau

 

Nội thất

Nội thất sang trọng

Khoang lái Búa sự cố Khoang hành khách
Tivi (option) Tủ báo Hệ thống đèn đọc sách

 

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC (mm) DIMENSION (mm)
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) 12200 x 2500 x 3560
Chiều dài cơ sở Wheel base 6150
Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius 10100
TRỌNG LƯỢNG (kg) WEIGHT (kg)
Trọng lương không tải Keib weight 12100
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 15950
Số chỗ Seats (include driver) 45 ghế, 1 ghế tài xế, 01 ghế phụ xế 45 seats, 01 driver's seat and 01 driver assistant's seat.
Cửa lên xuống Door 01 cửa, đóng mở tự động bằng khí nén 01 door opens automatically by compressed air
Kiểu Style Kểu cửa đơn, loại 1 cánh mở ra Front: Style signle door, fold out type
XE NỀN CHASSIS
ĐỘNG CƠ ENGINE DOOSAN Euro IV
Kiểu Model DL08S

Loại

Type

Diesel, 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp

Diesel, 4 Stroke cycle, 6 Cylinder in line, Water cooled, with Turbo

Dung tích xy-lanh Displacement (cc) 7640
Tỷ số nén Compression ratio 16,5:1
Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) 108 x 139
Công suất tối đa (Kw/vòng/ph) Max Power (Kw/rpm) 250/2200
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) 1422/1200
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) 396
TRUYỀN ĐỘNG TRANSMISSION
Ly hợp Clutch  1 đĩa ma sát khô; Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén Dry single plate; Hydraulic operation, assisted by compressed air
Loại hộp số Transmission type Cơ khí 5 tiến + 1 lùi  5 forward + 1 reverse
Tỷ số truyền Gear ratio 6,597 - 4,207 - 2,432 - 1,509 - 1,000 - R: 6,896       
HỆ THỐNG LÁI STEERING

Kiểu

Type

Trục vít, Ecu-bi, trợ lực thủy lực, điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao thấp
 Ball-nut type with intergal hydraulic power booster, Tilt & Telescopic
HỆ THỐNG PHANH BRAKE

Phanh chính Service Brake

Kiểu tang trống, phanh hơi toàn hệ thống 02 dòng độc lập
Drum brake, full air, dual circuit, fixed’S with spring loaded chambers

Phanh tay Parking Brake 

Khí nén + lò xo tích năng tác động lên các bánh xe cầu sau 
Spring loaded type parking on the rear wheels

Phanh phụ Exhaust Brake

Tác động lên ống xả
Air actuated operated, butterfly valve type

Trang bị hỗ trợ hệ thống phanh  Assist Brake System

ABS
HỆ THỐNG TREO SUSPENSION

Trước/ Sau Front/ Rear

02 bầu hơi/ 04 bầu hơi (kết hợp ống giảm chấn thủy lực)                 
Rolling lobe type (Air), hydraulic double acting type on axles.
LỐP XE - Trước/ Sau TIRE - Front/ Rear

Lốp Maxxis 12R22.5 

Maxxis 12R22.5
HỆ THỐNG ĐIỆN ELECTRICAL SYSTEM

Điện áp Rated voltage

24V

Ắc-quy Battery

2 x (12V - 195AH)
ĐIỀU HÒA AIR-CONDITIONER

Hiệu / Kiểu Manufacturer/ Model

Denso DJP-M 
CÁC TIỆN NGHI ACCESSORIES

Thiết bị giải trí Audio and video system

DVD-08 loa, Mixer audio, Ampli, Ổ cứng HDD 500G, Tủ sách báo.
DVD-08 speaker, Mixer audio, Amplifire, HDD 500G, bookcase.
TRANG BỊ EQUIPMENNT

Trang thiết bị tiêu chuẩn khác Other standard equipment

Camera lùi xe + màn hình 7 inch, bình chữa cháy, búa thoát hiểm, tủ y tế.
 Backup camera + 7 inch monitor, fire extinguisher, Emergency hammer, medicines cabinet

Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trướcSpecifications could be changed without notice.

Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 100.000kmWarranty period: 24 months or 100.000 kms.

Xem video

Giới thiệu sản phẩm

Bảng giá

Chương trình khuyến mãi

Ảnh chi tiết bộ phận