
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Nội thất sang trọng Nội thất Samco Growin sang trọng với hệ thống đèn trần led chạy dọc xe - ghế ngồi cao cấp cùng các trang bị tiện nghi như cổng sạc điện thoại, dây đai an toàn... |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Động cơ Isuzu 4HK1-TCG60 Động cơ Isuzu 4HK1-TCG60, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, công nghệ xử lý khí thải hiện đại - Tiết kiệm nhiên liệu - Vận hành hiệu quả - Thân thiện với môi trường |
| KÍCH THƯỚC (mm) | DIMENSION (mm) | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall dimension (LxWxR) | 8620 x 2380 x 3320 | |
| Chiều dài cơ sở Wheel base | 4100 | |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất Minimum turning radius | 8200 | |
| TRỌNG LƯỢNG (kg) | WEIGHT (kg) | |
| Trọng lượng không tải Keib weight | 8435 | 8535 |
| Trọng lượng toàn bộ Gross weight | 11000 | 11400 |
| Số chỗ Seats (Include driver) | 29 chỗ ngồi 29 seats | 34 chỗ ngồi 34 seats |
| Cửa lên xuống Door | 01 cửa, đóng mở tự động bằng khí nén 01 door opens automatically by compressed air | |
| ĐỘNG CƠ | ISUZU (China) Engine Co., Ltd | |
| Kiểu Model | 4HK1-TCG60 | |
| Loại Type | Diesel, 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp Diesel, 4 Stroke cycle, 4 Cylinder in line, Water cooled, with Turbo |
|
| Dung tích xy-lanh Displacement (cc) | 5193 | |
| Tỷ số nén Compression ratio | 17,5:1 | |
| Đường kính x hành trình piston Bore x stroke (mm) | 115 x 125 | |
| Công suất tối đa (Ps/vòng/ph) Max Power (Ps/rpm) | 205/2600 | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/ph) Max torque (Nm/rpm) | 647/(1100-2800) | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) Fuel tank capacity (liter) | 200 | |
| TRUYỀN ĐỘNG | TRANSMISSION | |
| Ly hợp Clutch | 1 đĩa ma sát khô; Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén Dry single plate; Hydraulic operation, assisted by compressed air |
|
| Loại hộp số Transmission type | MLD-6Q, Cơ khí 6 tiến + 1 lùi 6 forward + 1 reverse | |
| Tỷ số truyền Gear ratio | 6,72 - 4,244 - 2,58 - 1,54 - 1,000 - 0,763 - R: 6,823 | |
| HỆ THỐNG LÁI | STEERING | |
| Kiểu Type | Trục vít, Ecu-bi, trợ lực thủy lực, điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao thấp Ball-nut type with intergal hydraulic power booster, Tilt & Telescopic |
|
| HỆ THỐNG PHANH | BRAKE | |
| Phanh chính Service Brake | Kiểu tang trống, phanh hơi toàn hệ thống 02 dòng độc lập Drum brake, full air, dual circuit |
|
| Phanh tay Parking Brake | Khí nén, tác động lên các bánh xe cầu sau Spring loaded type parking on the rear wheels |
|
| Phanh phụ Exhaust Brake | Tác động lên ống xả Air actuated operated, butterfly valve type |
|
| Trang thiết bị trợ giúp điều khiển phanh Assist Brake System | ABS | |
| HỆ THỐNG TREO | SUSPENSION | |
| Trước/ Sau Front/ Rear | 02 bầu hơi trước/ 04 bầu hơi sau kết hợp ống giảm chấn thủy lực Rolling lobe type (Air), Tubular hydraulic shock absorber. |
|
| LỐP XE - Trước/ Sau | TIRE - Front/ Rear | |
| Lốp xe | Tubeless Michelin 245/70R19.5 | |
| Mâm xe Wheels | Nhôm nguyên khối ALCOA 19.5 x 6.75 Monolithic aluminum | |
| HỆ THỐNG ĐIỆN | ELECTRICAL SYSTEM | |
| Điện áp Rated voltage | 24V | |
| Ắc-quy Battery | 2 x (12V - 100AH) | |
| CÁC TIỆN NGHI | ACCESSORIES | |
| Thiết bị giải trí Audio and video system | Màn hình 7 Inch - hệ điều hành Android , 04 loa 7 Inch screen - Operating System Android, 04 speakers |
|
| Điều hòa Air-Conditioner | 20.635 kcal/hr | |
| TRANG BỊ | EQUIPMENNT | |
| Trang thiết bị tiêu chuẩn khác Other standard equipment | Camera lùi, Remote cửa tự động, Búa sự cố, Bình chữa cháy, Tủ y tế Rear-view camera, Remote opens door, Emergency hammer, Fire extinguisher, medicines cabinet. |
|
| Lưu ý: Thông số kỹ thuật, trang bị có thể thay đổi mà không cần báo trước Specifications could be changed without notice. | ||
| Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 100.000km Warranty period: 24 months or 100.000 kms. | ||